Skip to main content

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Playbook vận hành thực chiến giúp tối ưu hiệu suất Market Making và Hedge trong thị trường biến động.
Nguyên tắc áp dụng: thay đổi nhỏđo lường ngaychuẩn hóa theo dữ liệu.

Playbook Market Making

Sử dụng Randomize Qty để thanh khoản hiển thị tự nhiên hơn:
  • Thiết lập Bid/Ask Rnd Qty (%) trong vùng 10-20%
  • Tránh pattern lặp dễ bị nhận diện
  • Cải thiện khả năng khớp trong điều kiện thanh khoản mỏng
Kỳ vọng: Fill rate thường cải thiện 15-25% so với size cố định.
Symmetric (thị trường ổn định)
  • L1: 40%, L2: 30%, L3: 30%
  • Price step nhỏ (1-2 bps)
Asymmetric (thị trường có xu hướng)
  • Điều chỉnh bid/ask theo hướng thị trường
  • Tách riêng bước giá và tỷ trọng để kiểm soát rủi ro tốt hơn
Tham sốKhuyến nghị
Fill Window5,000-10,000ms
Fill Threshold500 triệu - 1 tỷ VND
Qty Reduction50-70%
Cooldown30,000-60,000ms
Dấu hiệu kích hoạt: nhiều lệnh khớp dồn dập trong thời gian ngắn với mẫu hành vi bất thường.
Giảm nhiễu vận hành bằng cách giới hạn tần suất update:
  • Min Update Interval: 1,000-3,000ms
  • Tiết kiệm chi phí giao dịch và tải hệ thống
Trade-off: interval cao hơn giúp ổn định nhưng phản ứng chậm hơn.

Hedging

Dùng Custom Delta khi delta lý thuyết chưa phản ánh tốt thị trường thực tế.
Nhóm CWDelta điển hìnhHedge Ratio gợi ý
Call ITM0.7-0.970-90%
Call ATM0.4-0.650-70%
Call OTM0.1-0.330-50%
Put ITM-0.7 đến -0.970-90%
Put ATM-0.4 đến -0.650-70%
Put OTM-0.1 đến -0.330-50%
Quy mô vốnThreshold tham khảo (VND)Hedge Ratio
< 5 tỷ200-500 triệu60-80%
5-20 tỷ500 triệu - 1 tỷ50-70%
> 20 tỷ1-2 tỷ50-60%
Quy tắc nhanh: threshold ~5-10% vốn quản lý.
Underlying
  • Ưu điểm: thanh khoản tốt, spread thấp
  • Nhược điểm: yêu cầu vốn lớn
Futures (nếu có)
  • Ưu điểm: đòn bẩy, tiết kiệm vốn
  • Nhược điểm: margin, rollover, basis risk
ModeKhi dùngTrade-off
BESTCần hedge gấpNhanh, có thể tăng slippage
LASTThị trường ổn địnhGiá ổn định, phản ứng chậm hơn
MTLCân bằng tốc độ/chất lượngLinh hoạt hơn, cần theo dõi kỹ

Giám sát và điều chỉnh

Theo dõi Unrealized P&L liên tục. Nếu lỗ vượt ngưỡng nội bộ, cần giảm size hoặc giãn spread ngay.
Chỉ sốMục tiêuHành động khi lệch
Liquidity Join %5-15%Tăng size hoặc giảm spread
Fill Rate> 30%Rà soát spread/quote logic
Avg Slippage< 0.1%Điều chỉnh hedge mode/timing
Biến động mạnh
  1. Tăng spread 1.5-2x
  2. Giảm order size về 50-70%
  3. Tăng hedge ratio lên 80-100%
Thanh khoản giảm
  • Giảm số layer
  • Tăng bước giá
  • Giảm tần suất refresh
Lệch vị thế lớn
  • Hedge ngay lập tức
  • Rà soát mode và tham số
  • Kiểm tra Anti-Arb hoạt động đúng
Các giá trị gợi ý là baseline. Cần hiệu chỉnh theo đặc thù từng mã CW, điều kiện thanh khoản và khẩu vị rủi ro của bàn giao dịch.