Skip to main content
Playbook vận hành thực chiến giúp tối ưu hiệu suất Market Making và Hedge trong thị trường biến động.
Nguyên tắc áp dụng: thay đổi nhỏđo lường ngaychuẩn hóa theo dữ liệu.

Playbook Market Making

Sử dụng Randomize Qty để thanh khoản hiển thị tự nhiên hơn:
  • Thiết lập Bid/Ask Rnd Qty (%) trong vùng 10-20%
  • Tránh pattern lặp dễ bị nhận diện
  • Cải thiện khả năng khớp trong điều kiện thanh khoản mỏng
Kỳ vọng: Fill rate thường cải thiện 15-25% so với size cố định.
Symmetric (thị trường ổn định)
  • L1: 40%, L2: 30%, L3: 30%
  • Price step nhỏ (1-2 bps)
Asymmetric (thị trường có xu hướng)
  • Điều chỉnh bid/ask theo hướng thị trường
  • Tách riêng bước giá và tỷ trọng để kiểm soát rủi ro tốt hơn
Dấu hiệu kích hoạt: nhiều lệnh khớp dồn dập trong thời gian ngắn với mẫu hành vi bất thường.
Giảm nhiễu vận hành bằng cách giới hạn tần suất update:
  • Min Update Interval: 1,000-3,000ms
  • Tiết kiệm chi phí giao dịch và tải hệ thống
Trade-off: interval cao hơn giúp ổn định nhưng phản ứng chậm hơn.

Hedging

Dùng Custom Delta khi delta lý thuyết chưa phản ánh tốt thị trường thực tế.
Quy tắc nhanh: threshold ~5-10% vốn quản lý.
Underlying
  • Ưu điểm: thanh khoản tốt, spread thấp
  • Nhược điểm: yêu cầu vốn lớn
Futures (nếu có)
  • Ưu điểm: đòn bẩy, tiết kiệm vốn
  • Nhược điểm: margin, rollover, basis risk

Giám sát và điều chỉnh

Theo dõi Unrealized P&L liên tục. Nếu lỗ vượt ngưỡng nội bộ, cần giảm size hoặc giãn spread ngay.
Biến động mạnh
  1. Tăng spread 1.5-2x
  2. Giảm order size về 50-70%
  3. Tăng hedge ratio lên 80-100%
Thanh khoản giảm
  • Giảm số layer
  • Tăng bước giá
  • Giảm tần suất refresh
Lệch vị thế lớn
  • Hedge ngay lập tức
  • Rà soát mode và tham số
  • Kiểm tra Anti-Arb hoạt động đúng
Các giá trị gợi ý là baseline. Cần hiệu chỉnh theo đặc thù từng mã CW, điều kiện thanh khoản và khẩu vị rủi ro của bàn giao dịch.