Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
Playbook vận hành thực chiến giúp tối ưu hiệu suất Market Making và Hedge trong thị trường biến động.
Nguyên tắc áp dụng: thay đổi nhỏ → đo lường ngay → chuẩn hóa theo dữ liệu.
Playbook Market Making
Tăng tính hấp dẫn thanh khoản
Tăng tính hấp dẫn thanh khoản
Sử dụng Randomize Qty để thanh khoản hiển thị tự nhiên hơn:
- Thiết lập Bid/Ask Rnd Qty (%) trong vùng 10-20%
- Tránh pattern lặp dễ bị nhận diện
- Cải thiện khả năng khớp trong điều kiện thanh khoản mỏng
Tối ưu Layering Strategy
Tối ưu Layering Strategy
Symmetric (thị trường ổn định)
- L1: 40%, L2: 30%, L3: 30%
- Price step nhỏ (1-2 bps)
- Điều chỉnh bid/ask theo hướng thị trường
- Tách riêng bước giá và tỷ trọng để kiểm soát rủi ro tốt hơn
Quản lý rủi ro với Anti-Arb
Quản lý rủi ro với Anti-Arb
| Tham số | Khuyến nghị |
|---|---|
| Fill Window | 5,000-10,000ms |
| Fill Threshold | 500 triệu - 1 tỷ VND |
| Qty Reduction | 50-70% |
| Cooldown | 30,000-60,000ms |
Price Update Throttling
Price Update Throttling
Giảm nhiễu vận hành bằng cách giới hạn tần suất update:
- Min Update Interval: 1,000-3,000ms
- Tiết kiệm chi phí giao dịch và tải hệ thống
Hedging
Tối ưu Delta Hedge
Tối ưu Delta Hedge
Dùng Custom Delta khi delta lý thuyết chưa phản ánh tốt thị trường thực tế.
| Nhóm CW | Delta điển hình | Hedge Ratio gợi ý |
|---|---|---|
| Call ITM | 0.7-0.9 | 70-90% |
| Call ATM | 0.4-0.6 | 50-70% |
| Call OTM | 0.1-0.3 | 30-50% |
| Put ITM | -0.7 đến -0.9 | 70-90% |
| Put ATM | -0.4 đến -0.6 | 50-70% |
| Put OTM | -0.1 đến -0.3 | 30-50% |
Thiết lập Hedge Threshold
Thiết lập Hedge Threshold
| Quy mô vốn | Threshold tham khảo (VND) | Hedge Ratio |
|---|---|---|
| < 5 tỷ | 200-500 triệu | 60-80% |
| 5-20 tỷ | 500 triệu - 1 tỷ | 50-70% |
| > 20 tỷ | 1-2 tỷ | 50-60% |
Chọn công cụ Hedge
Chọn công cụ Hedge
Underlying
- Ưu điểm: thanh khoản tốt, spread thấp
- Nhược điểm: yêu cầu vốn lớn
- Ưu điểm: đòn bẩy, tiết kiệm vốn
- Nhược điểm: margin, rollover, basis risk
Timing Hedge
Timing Hedge
| Mode | Khi dùng | Trade-off |
|---|---|---|
| BEST | Cần hedge gấp | Nhanh, có thể tăng slippage |
| LAST | Thị trường ổn định | Giá ổn định, phản ứng chậm hơn |
| MTL | Cân bằng tốc độ/chất lượng | Linh hoạt hơn, cần theo dõi kỹ |
Giám sát và điều chỉnh
Theo dõi chỉ số trọng yếu
Theo dõi chỉ số trọng yếu
| Chỉ số | Mục tiêu | Hành động khi lệch |
|---|---|---|
| Liquidity Join % | 5-15% | Tăng size hoặc giảm spread |
| Fill Rate | > 30% | Rà soát spread/quote logic |
| Avg Slippage | < 0.1% | Điều chỉnh hedge mode/timing |
Kịch bản bất thường
Kịch bản bất thường
Biến động mạnh
- Tăng spread 1.5-2x
- Giảm order size về 50-70%
- Tăng hedge ratio lên 80-100%
- Giảm số layer
- Tăng bước giá
- Giảm tần suất refresh
- Hedge ngay lập tức
- Rà soát mode và tham số
- Kiểm tra Anti-Arb hoạt động đúng
Các giá trị gợi ý là baseline. Cần hiệu chỉnh theo đặc thù từng mã CW, điều kiện thanh khoản và khẩu vị rủi ro của bàn giao dịch.
