Skip to main content

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Bảng tra cứu nhanh các thuật ngữ thường dùng trong vận hành Market Making và Hedge.

Chứng khoán và tài sản

Thuật ngữÝ nghĩaVí dụ
CW (Covered Warrant)Chứng quyền có bảo đảmCMWG2504 là CW của MWG
UnderlyingTài sản cơ sở tham chiếuMWG là underlying của CMWG2504
Strike (K)Giá thực hiện quyền chọnK = 50,000 VND
Call / PutQuyền mua / quyền bánCall tăng giá khi underlying tăng
Conversion RatioTỷ lệ chuyển đổi CW sang underlying10:1

Market Making

Thuật ngữÝ nghĩaVí dụ
Bid / AskGiá mua / giá bánBid 10,000 - Ask 10,100
SpreadChênh lệch bid-ask100 VND hoặc 10 bps
bpsBasis points (0.01%)10 bps = 0.1%
Theo PriceGiá mục tiêu từ mô hìnhGiá lý thuyết Black-Scholes
LayeringĐặt lệnh theo nhiều mức giáL1/L2/L3 theo tỷ trọng
Symmetric / AsymmetricLayer cân đối / bất cân đốiCấu hình bid/ask riêng
Randomize QtyNgẫu nhiên hóa khối lượng±10% mỗi chu kỳ
Fill RateLệnh khớp / tổng lệnh gửi35%
Liquidity Join %Algo vol / market vol8% đóng góp thanh khoản

Pricing Models

Thuật ngữÝ nghĩaGhi chú
Black-ScholesMô hình định giá quyền chọnDựa trên K, T, σ, r, S
Delta OneMô hình tuyến tính theo underlyingprice = slope × S + intercept
Volatility (σ)Độ biến động giá underlyingVí dụ: 30%/năm
Risk-free Rate (r)Lãi suất phi rủi roVí dụ: 5%/năm
Time to Maturity (T)Thời gian đến đáo hạnVí dụ: 90 ngày

Hedging

Thuật ngữÝ nghĩaVí dụ
HedgeMua/bán underlying để bù rủi roBán CW Call → mua underlying
Delta (Δ)Độ nhạy giá CW theo underlyingΔ = 0.5
Hedge RatioTỷ lệ vị thế cần hedge70%
Hedge ThresholdNgưỡng giá trị danh nghĩa kích hoạt hedge1 tỷ VND
NotionalGiá trị danh nghĩaGiá × khối lượng
CoverageTỷ lệ đã hedge / cần hedge95%
ResidualChênh lệch required và positionResidual = 500
Gap QtyChênh lệch khối lượngThiếu 500 CP
Gap NotionalChênh lệch theo giá trị tiền25 triệu VND

Hedge Modes

ModeÝ nghĩaKhi dùng
BESTLấy giá tốt nhất sổ lệnhCần hedge nhanh
LASTLấy giá khớp cuốiƯu tiên giá ổn định
MTLMarket-to-LimitCân bằng tốc độ và giá

Risk Management

Thuật ngữÝ nghĩaVí dụ
P&LLãi/lỗ+50 triệu
Realized P&LLãi/lỗ đã thực hiệnGiao dịch đã đóng
Unrealized P&LLãi/lỗ chưa thực hiệnTheo giá thị trường hiện tại
Net PositionVị thế ròngBuy - Sell
Max LossNgưỡng lỗ dừng algo100 triệu
Take ProfitNgưỡng lãi dừng algo200 triệu
Anti-ArbCơ chế chống arbitrageGiảm size + cooldown
ThrottlingGiới hạn tần suất updateMin 1000ms
SlippageLệch giữa giá mục tiêu và giá khớp+100 VND

Trạng thái

Trạng tháiÝ nghĩa
RunningAlgo đang chạy
PausedAlgo tạm dừng
StoppedAlgo đã dừng
VALIDHedge hợp lệ
WARNCảnh báo
INVALIDLỗi, cần xử lý
Nhãn và thuật ngữ có thể thay đổi theo phiên bản hệ thống. Khi vận hành, ưu tiên đối chiếu theo tên trường hiển thị trên giao diện thực tế.