
Hedge Summary dùng để ra quyết định ở cấp danh mục; Hedge Control dùng để xử lý chi tiết ở cấp thực thi.
System Exposure
Theo dõi required hedge, hedge position và gap ở quy mô toàn danh mục.
Underlying Drill-down
Khoanh vùng mã cần xử lý qua Status, Residual và Gap Notional.
Risk Prioritization
Ưu tiên xử lý mã có gap lớn để giảm rủi ro danh mục nhanh nhất.
Tổng quan toàn hệ thống

Chỉ số chính
Cách đọc nhanh
- HEDGE GAP = 0: hedge đầy đủ
- HEDGE GAP > 0: thiếu hedge, cần mua thêm underlying
- HEDGE GAP < 0: thừa hedge, cần giảm vị thế underlying
Chi tiết theo underlying

Các cột dữ liệu
Quy trình xử lý ưu tiên
- Lọc INVALID trước, sau đó WARN
- Sắp xếp theo GAP NOTIONAL giảm dần
- Kiểm tra COVERED % theo ngưỡng:
- < 90%: xử lý gấp
- 90-95%: theo dõi sát
- 95-105%: ổn định
-
105%: xem xét giảm hedge
Mẹo thực hành: bắt đầu từ 3 mã có GAP NOTIONAL lớn nhất để giảm rủi ro danh mục nhanh và rõ nhất.
