Skip to main content

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Hedge Summary Overview Màn hình tổng hợp trạng thái hedge theo thời gian thực, giúp xác định nhanh mức thiếu/thừa hedge ở cấp danh mục và cấp từng mã cơ sở.
Hedge Summary dùng để ra quyết định ở cấp danh mục; Hedge Control dùng để xử lý chi tiết ở cấp thực thi.

System Exposure

Theo dõi required hedge, hedge position và gap ở quy mô toàn danh mục.

Underlying Drill-down

Khoanh vùng mã cần xử lý qua Status, Residual và Gap Notional.

Risk Prioritization

Ưu tiên xử lý mã có gap lớn để giảm rủi ro danh mục nhanh nhất.

Tổng quan toàn hệ thống

Hedge Summary KPIs Hiển thị chỉ số tổng hợp để đánh giá nhanh chất lượng hedge của toàn bộ danh mục warrant.

Chỉ số chính

Chỉ sốÝ nghĩaCách sử dụng
TOTAL HEDGE NOTIONAL VALUETổng giá trị vị thế hedge hiện cóĐo quy mô hedge tổng thể
TOTAL WARRANT NOTIONALTổng giá trị danh nghĩa warrant đang quản lýSo sánh với hedge notional để đánh giá độ phủ
TOTAL REQUIRED HEDGE QTYTổng khối lượng cần hedge theo deltaMục tiêu hedge cần đạt
TOTAL HEDGE POSITION QTYTổng khối lượng đã hedge (position hiện tại)Vị thế hedge thực tế đang nắm giữ
HEDGE GAP QTY UNDERLYINGKhối lượng còn thiếu/thừa (required - position)Chỉ số ưu tiên để xác định khối lượng cần xử lý
TOTAL MISSING HEDGE NOTIONALGiá trị tiền của phần hedge còn thiếuĐánh giá rủi ro tài chính từ phần chưa hedge

Cách đọc nhanh

  • HEDGE GAP = 0: hedge đầy đủ
  • HEDGE GAP > 0: thiếu hedge, cần mua thêm underlying
  • HEDGE GAP < 0: thừa hedge, cần giảm vị thế underlying

Chi tiết theo underlying

Hedge Summary by Underlying Phân tích trạng thái hedge theo từng mã underlying để xác định thứ tự ưu tiên xử lý.

Các cột dữ liệu

CộtÝ nghĩaDiễn giải nhanh
SYMBOLMã underlyingVí dụ: MWG, VNM
StatusTrạng thái hedgeVALID / WARN / INVALID
REQ HEDGEKhối lượng cần hedgeMục tiêu cần đạt
HEDGE POSKhối lượng đã hedgeVị thế thực tế
RESIDUALChênh lệch (REQ HEDGE − HEDGE POS)Dương = thiếu, âm = thừa
GAP NOTIONALGiá trị tiền của phần gapĐo rủi ro tài chính
COVEREDTỷ lệ hedgeMục tiêu thường 95-105%
REQ NOTIONALNotional cần hedgeTheo REQ HEDGE
HEDGE NOTIONALNotional đã hedgeTheo HEDGE POS
WARRANT NOTIONALNotional warrant liên quan mã đóĐánh giá mức ảnh hưởng của underlying

Quy trình xử lý ưu tiên

  1. Lọc INVALID trước, sau đó WARN
  2. Sắp xếp theo GAP NOTIONAL giảm dần
  3. Kiểm tra COVERED % theo ngưỡng:
    • < 90%: xử lý gấp
    • 90-95%: theo dõi sát
    • 95-105%: ổn định
    • 105%: xem xét giảm hedge
Mẹo thực hành: bắt đầu từ 3 mã có GAP NOTIONAL lớn nhất để giảm rủi ro danh mục nhanh và rõ nhất.