Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.

Luồng khuyến nghị: Khởi tạo → Giám sát → Tinh chỉnh → Kiểm soát rủi ro.
Create Market Making
Tạo thuật toán theo từng mã với cấu hình đầy đủ Basic, Mode Setting và Safety.
Import Basket
Nhập hàng loạt thuật toán bằng Manual Input hoặc CSV theo template.
Emergency Stop
Dừng toàn bộ thuật toán MM đang chạy khi phát sinh rủi ro hệ thống hoặc thị trường.
Khởi tạo và điều khiển
1) Tạo thuật toán Market Making
Bấm Create Market Making để mở quy trình cấu hình 3 bước.Bước 1 — Basic

| Trường | Mục đích |
|---|---|
| Market Making Symbol | Mã CW/chứng khoán cần tạo lập |
| Underlying Symbol | Mã cơ sở để tính giá mục tiêu |
| MM Account | Tài khoản đặt lệnh bid/ask |
| Hedge Account | Tài khoản hedge (nếu cần hedge) |
Bước 2 — Mode Setting
Pricing Model

- Strike Price (K): giá thực hiện của quyền chọn
- Maturity Date: ngày đáo hạn
- Volatility (%): độ biến động ngầm định (implied volatility)
- Risk-Free Rate (%): lãi suất phi rủi ro
- Option Type: Call hoặc Put
- Conversion Ratio: tỷ lệ chuyển đổi (ví dụ: 0.1 = 10 warrants cho 1 cổ phiếu cơ sở)

price = slope × S + intercept). Phù hợp cho market making symbol có tính cointegration với underlying (ví dụ: ETF VN30 trên underlying VN30).
- Pricing Slope: hệ số nhân cho giá underlying (multiplier for underlying price)
- Pricing Intercept: giá trị cố định cộng thêm vào giá (fixed offset added to price)
Core Parameters

- Last Price: sử dụng giá khớp cuối cùng làm tham chiếu
- Best Bid/Ask: sử dụng giá tốt nhất hiện tại làm tham chiếu
- Bid Max Qty: tổng khối lượng tối đa trên bid
- Bid Random Qty (%): tỷ lệ % randomize khối lượng bid trên từng layer
- Ask Max Qty: tổng khối lượng tối đa trên ask
- Ask Random Qty (%): tỷ lệ % randomize khối lượng ask trên từng layer
Layering

- Layering Mode: chế độ phân lớp (Symmetric)
- Layer Count: số lượng layer (độ sâu sổ lệnh)
- Price layer spacing (price step): khoảng cách giá giữa các layer
- Symmetric Layering Configuration: phân bổ khối lượng cho từng layer (L1, L2, L3, L4, L5)

- Layering Mode: chế độ phân lớp (Asymmetric)
- Layer Count: số lượng layer
- Asymmetric Layering Configuration: bảng cấu hình chi tiết cho từng layer
- Level: mức layer (L1, L2, L3, …)
- Bid Price Step: khoảng cách giá bid so với giá lý thuyết từ pricing model
- Ask Price Step: khoảng cách giá ask so với giá lý thuyết từ pricing model
- Bid Qty %: phần trăm khối lượng bid cho layer này
- Ask Qty %: phần trăm khối lượng ask cho layer này
Hedging

- All: hiển thị tất cả warrant
- Missing Hedge: warrant chưa có hedge hoặc thiếu hedge
- Over Hedge: warrant có hedge vượt mức cần thiết
- Invalid Hedger: warrant có cấu hình hedge không hợp lệ
- Warrant: mã chứng quyền (ví dụ: CMWG2504, CMWG2510)
- Hedger Status: trạng thái hedger (WARN = cảnh báo cần xem xét)
- Delta: hệ số delta của warrant (độ nhạy giá so với underlying)
- Req Hedge: khối lượng hedge yêu cầu (required hedge quantity)
- Hedge Pos: vị thế hedge hiện tại (current hedge position)
- Residual: chênh lệch giữa hedge yêu cầu và thực tế (màu đỏ = thiếu hedge, màu xanh = dư hedge)
- Gap Qty: khối lượng chênh lệch cần điều chỉnh
- Gap Notional: giá trị danh nghĩa của gap (VND)
- Covered: tỷ lệ % hedge coverage (0% = chưa hedge, -3% = over hedge)
- Total Missing Hedge Notional: tổng giá trị danh nghĩa thiếu hedge (màu đỏ)
- Total Over Hedge Notional: tổng giá trị danh nghĩa hedge dư (màu vàng)
Bước 3 — Safety

- Max Loss (0 = disabled): ngưỡng lỗ tối đa (VND), dừng thuật toán khi tổng lỗ vượt giá trị này (0 = không giới hạn)
- Take Profit (0 = disabled): ngưỡng lời mục tiêu (VND), dừng thuật toán khi đạt lợi nhuận này (0 = không giới hạn)
- Fill Window (ms): cửa sổ thời gian quan sát fill (milliseconds)
- Fill Threshold (VND): ngưỡng giá trị danh nghĩa fill bất thường trong cửa sổ thời gian để kích hoạt bảo vệ
- Qty Reduction %: phần trăm giảm khối lượng khi phát hiện fill bất thường
- Cooldown (ms): thời gian chờ trước khi khôi phục khối lượng bình thường (milliseconds)

- Min Update Interval (ms): khoảng thời gian tối thiểu giữa các lần cập nhật giá (milliseconds). Giá trị 0 = không throttling. Giúp giảm nhiễu và ổn định runtime.
2) Import hàng loạt
Manual Input

CSV Import

accountID, product, mmMode.
3) Emergency Stop

Giám sát thuật toán theo tab
Sau khi chọn algo ở panel trái, khu vực chi tiết bên phải cung cấp 6 tab giám sát.| Tab | Mục tiêu theo dõi | Trigger hành động |
|---|---|---|
| Overview | Quote status, vị thế, đóng góp thanh khoản | P&L biến động mạnh, net position lệch nhanh |
| Configuration | Cấu hình runtime hiện tại (read-only) | Cần đối chiếu cấu hình kỳ vọng/thực tế |
| Performance | Hiệu suất tổng hợp, open/filled orders | Fill rate thấp, slippage tăng |
| Orders | Toàn bộ lệnh đã gửi vào thị trường | Reject/Cancel bất thường |
| Trades | Giao dịch đã khớp | Đối soát P&L và hành vi khớp lệnh |
| Logs | Runtime logs và cảnh báo hệ thống | Debug sự cố và truy vết thay đổi |
Overview

- Best Bid: giá bid tốt nhất của thuật toán
- Theo Price: giá lý thuyết (theoretical price)
- Best Ask: giá ask tốt nhất của thuật toán
- Bid Qty: tổng khối lượng bid
- Ask Qty: tổng khối lượng ask
- Avg Buy Price: giá mua trung bình
- Unrealized P&L: lãi/lỗ chưa thực hiện
- Realized P&L: lãi/lỗ đã thực hiện
- Symbol: mã chứng khoán đang market making
- Hedge Value: giá trị hedge hiện tại
- Liquidity Join %: tỷ lệ % tham gia thanh khoản so với thị trường
- Market Filled Vol: khối lượng thị trường đã khớp
- Algo Filled Vol: khối lượng thuật toán đã khớp
- Algo Filled Value: giá trị thuật toán đã khớp
- Filled Order Count: số lượng lệnh đã khớp
Configuration

Performance

- Filled Buy Qty: tổng khối lượng buy đã khớp
- Filled Sell Qty: tổng khối lượng sell đã khớp
- Net Qty: vị thế ròng (buy - sell)
- P&L: lãi/lỗ tổng
- % Liquidity Join %: tỷ lệ đóng góp thanh khoản
- Market Vol: khối lượng thị trường
- Total Bid Qty: tổng khối lượng bid đang mở
- Total Bid Value: tổng giá trị bid đang mở
- Total Ask Qty: tổng khối lượng ask đang mở
- Total Ask Value: tổng giá trị ask đang mở
- Bid side: Price, Qty, Total
- Ask side: Price, Qty, Total
- Time, Side, Price, Qty, Value
Orders

- Order ID: mã định danh lệnh
- Status: trạng thái lệnh (New, Filled, Partially Filled, Cancelled, Rejected)
- Order Type: loại lệnh (Limit, Market, etc.)
- Side: chiều lệnh (Buy/Sell)
- Symbol: mã chứng khoán
- C.Qty: khối lượng đặt (Created Quantity)
- C.Price: giá đặt (Created Price)
- F.Qty: khối lượng đã khớp (Filled Quantity)
- Last Time: thời gian cập nhật cuối
Trades

- Trade ID: mã định danh giao dịch
- Order ID: mã lệnh tương ứng
- Symbol: mã chứng khoán
- Qty: khối lượng khớp
- Price: giá khớp
- Time: thời gian khớp
Logs

