Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.

Trong phiên biến động mạnh, ưu tiên quan sát theo thứ tự: Coverage Overview → Hedge Executions → Hedger Logs.
Coverage
Theo dõi thiếu/thừa hedge theo warrant và underlying.
Execution
Giám sát tốc độ và chất lượng khớp lệnh hedge.
Configuration
Điều chỉnh threshold, ratio, custom delta theo chiến lược.
Observability
Truy vết logs để xử lý lỗi vận hành nhanh.
Thanh điều khiển
Các nút chức năng chính:- Auto Refresh: bật/tắt cập nhật tự động
- Refresh: tải lại trạng thái mới nhất
- Add Trade: nhập lệnh hedge thủ công
- Report: xuất báo cáo hedge
- Hedge Settings: cấu hình hedger theo underlying
- Start: khởi chạy hedger với cấu hình hiện tại
Coverage Overview

Filter Tabs
Bộ lọc nhanh theo trạng thái hedge:- All: hiển thị tất cả warrant trong portfolio (badge hiển thị tổng số warrant)
- Missing Hedge: warrant chưa có hedge hoặc thiếu hedge (badge hiển thị số lượng warrant thiếu hedge)
- Over Hedge: warrant có hedge vượt mức cần thiết (badge hiển thị số lượng warrant over hedge)
- Invalid Hedger: warrant có cấu hình hedge không hợp lệ (badge hiển thị số lượng warrant lỗi cấu hình)
Coverage Table Columns
Bảng chi tiết trạng thái hedge cho từng warrant:- Warrant: mã chứng quyền (ví dụ: CMWG2504, CMWG2510)
- Hedger Status: trạng thái hedger
- WARN: cảnh báo cần xem xét (màu vàng)
- Các trạng thái khác: OK, ERROR
- Delta: hệ số delta của warrant (ví dụ: 1 = delta one, 0.9995 = gần delta one). Độ nhạy giá của warrant so với underlying
- Req Hedge: khối lượng hedge yêu cầu theo delta (required hedge quantity). Đây là mốc cần đạt để duy trì delta neutral
- Hedge Pos: vị thế hedge hiện tại (current hedge position). Khối lượng underlying đang nắm giữ để hedge
- Residual: chênh lệch giữa hedge yêu cầu và thực tế (Req Hedge - Hedge Pos)
- Màu đỏ = thiếu hedge (cần mua thêm underlying)
- Màu xanh = dư hedge (cần bán bớt underlying)
- Ví dụ: -112,210,157 (màu đỏ) = thiếu hedge 112 triệu đơn vị
- Gap Qty: khối lượng chênh lệch cần điều chỉnh (absolute value của Residual). Ưu tiên xử lý gap lớn trước
- Gap Notional: giá trị danh nghĩa của gap (VND). Tính bằng Gap Qty × giá underlying. Ưu tiên theo rủi ro tài chính
- Ví dụ: 8,377,489,129,736 VND (màu đỏ) = thiếu hedge ~8.4 nghìn tỷ VND
- Covered: tỷ lệ % hedge coverage
- 0% = chưa hedge
- 100% = hedge đầy đủ
- Âm (ví dụ: -3%) = over hedge 3%
- Dương < 100% = thiếu hedge
Summary Metrics
Tổng hợp rủi ro hedge cho toàn portfolio:- ONMKT: số lượng warrant đang active trong hệ thống market making
- Ví dụ: 0 = không có warrant nào đang chạy
- Qty Hedge: tổng khối lượng hedge hiện tại (số lượng underlying đang nắm giữ)
- Ví dụ: -109,464,882 = đang short 109 triệu đơn vị underlying
- Âm = short position, dương = long position
- Req Notional: tổng giá trị danh nghĩa hedge yêu cầu (VND)
- Ví dụ: 8,582,046,721,734 VND = cần hedge ~8.6 nghìn tỷ VND
- Tính từ tổng delta exposure của tất cả warrant
- Hedge Notional: tổng giá trị danh nghĩa hedge hiện tại (VND)
- Ví dụ: 215,228,427,405 VND = đang hedge ~215 tỷ VND
- Tính từ khối lượng hedge × giá underlying
- Warrant Qty: tổng khối lượng warrant đang nắm giữ
- Ví dụ: -1,079,126,700 = đang short 1.079 tỷ warrant
- Âm = short position (đã bán warrant), dương = long position
- Warrant Notional: tổng giá trị danh nghĩa warrant (VND)
- Ví dụ: 2,233,792,269,000 VND = ~2.2 nghìn tỷ VND
- Tính từ khối lượng warrant × giá warrant
- Buy Mode: chế độ thực thi lệnh mua hedge
- BEST: đặt lệnh tại giá bid tốt nhất
- LAST: đặt lệnh tại giá khớp cuối
- MTL: Market-to-Limit
- OPPOSITE: đặt lệnh phía đối diện
- Sell Mode: chế độ thực thi lệnh bán hedge
- Các giá trị tương tự Buy Mode
- Total Missing Hedge Notional: tổng giá trị danh nghĩa thiếu hedge (VND, màu đỏ)
- Ví dụ: 10,127,060,032,129 VND = thiếu hedge ~10.1 nghìn tỷ VND
- Cần ưu tiên xử lý để giảm rủi ro delta
- Total Over Hedge Notional: tổng giá trị danh nghĩa hedge dư (VND, màu vàng)
- Ví dụ: 0 VND = không có warrant nào over hedge
- Cân nhắc giảm hedge để tối ưu chi phí funding
Hedge Executions

Chỉ số theo dõi
| Chỉ số | Ý nghĩa | Ngưỡng tham chiếu |
|---|---|---|
| Total Executed Qty | Tổng khối lượng đã thực thi | Theo dõi năng lực hedge tổng |
| Avg Execution Price | Giá khớp trung bình | So với giá tham chiếu |
| Avg Slippage | Trượt giá trung bình | < 0.1% là tốt |
| Fill Rate | Tỷ lệ khớp | > 95% là tốt |
| Partial Count | Số lệnh khớp một phần | Càng thấp càng tốt |
| Rejected Count | Số lệnh bị từ chối | 0 là mục tiêu |
Hedger Logs

Cách đọc logs hiệu quả
- Đối chiếu timestamp với thời điểm phát sinh missing/rejected
- Lọc nhanh theo mức độ ERROR và WARN
- Kiểm tra sequence event để xác định điểm bất thường
Add Hedge Trade

Report Export

- Report Type
- Export Scope: All underlying hoặc Selected underlying
Hedge Settings

| Tham số | Ý nghĩa | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Hedge Threshold | Ngưỡng giá trị danh nghĩa (VND) kích hoạt hedge | Đặt theo vốn và độ chịu rủi ro |
| Hedge Ratio % | Tỷ lệ vị thế cần hedge | 50-80% cho cân bằng bảo vệ/chi phí |
| Custom Delta | Delta tùy chỉnh | Hiệu chỉnh theo thực tế thị trường |
Sau khi chỉnh cấu hình, luôn quay lại Coverage Overview để xác nhận residual và gap notional đã cải thiện.
