Skip to main content

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Hedge Control Overview Dashboard điều hành hedge theo thời gian thực, tập trung vào 4 mục tiêu: phát hiện lệch hedge, thực thi lệnh, kiểm soát chất lượng execution và xử lý sự cố.
Trong phiên biến động mạnh, ưu tiên quan sát theo thứ tự: Coverage OverviewHedge ExecutionsHedger Logs.

Coverage

Theo dõi thiếu/thừa hedge theo warrant và underlying.

Execution

Giám sát tốc độ và chất lượng khớp lệnh hedge.

Configuration

Điều chỉnh threshold, ratio, custom delta theo chiến lược.

Observability

Truy vết logs để xử lý lỗi vận hành nhanh.

Thanh điều khiển

Các nút chức năng chính:
  • Auto Refresh: bật/tắt cập nhật tự động
  • Refresh: tải lại trạng thái mới nhất
  • Add Trade: nhập lệnh hedge thủ công
  • Report: xuất báo cáo hedge
  • Hedge Settings: cấu hình hedger theo underlying
  • Start: khởi chạy hedger với cấu hình hiện tại

Coverage Overview

Coverage Overview Màn hình giám sát trạng thái hedge theo thời gian thực cho toàn bộ warrant portfolio. Trader sử dụng màn hình này để phát hiện warrant thiếu hedge hoặc over hedge, ưu tiên xử lý theo giá trị danh nghĩa rủi ro.

Filter Tabs

Bộ lọc nhanh theo trạng thái hedge:
  • All: hiển thị tất cả warrant trong portfolio (badge hiển thị tổng số warrant)
  • Missing Hedge: warrant chưa có hedge hoặc thiếu hedge (badge hiển thị số lượng warrant thiếu hedge)
  • Over Hedge: warrant có hedge vượt mức cần thiết (badge hiển thị số lượng warrant over hedge)
  • Invalid Hedger: warrant có cấu hình hedge không hợp lệ (badge hiển thị số lượng warrant lỗi cấu hình)

Coverage Table Columns

Bảng chi tiết trạng thái hedge cho từng warrant:
  • Warrant: mã chứng quyền (ví dụ: CMWG2504, CMWG2510)
  • Hedger Status: trạng thái hedger
    • WARN: cảnh báo cần xem xét (màu vàng)
    • Các trạng thái khác: OK, ERROR
  • Delta: hệ số delta của warrant (ví dụ: 1 = delta one, 0.9995 = gần delta one). Độ nhạy giá của warrant so với underlying
  • Req Hedge: khối lượng hedge yêu cầu theo delta (required hedge quantity). Đây là mốc cần đạt để duy trì delta neutral
  • Hedge Pos: vị thế hedge hiện tại (current hedge position). Khối lượng underlying đang nắm giữ để hedge
  • Residual: chênh lệch giữa hedge yêu cầu và thực tế (Req Hedge - Hedge Pos)
    • Màu đỏ = thiếu hedge (cần mua thêm underlying)
    • Màu xanh = dư hedge (cần bán bớt underlying)
    • Ví dụ: -112,210,157 (màu đỏ) = thiếu hedge 112 triệu đơn vị
  • Gap Qty: khối lượng chênh lệch cần điều chỉnh (absolute value của Residual). Ưu tiên xử lý gap lớn trước
  • Gap Notional: giá trị danh nghĩa của gap (VND). Tính bằng Gap Qty × giá underlying. Ưu tiên theo rủi ro tài chính
    • Ví dụ: 8,377,489,129,736 VND (màu đỏ) = thiếu hedge ~8.4 nghìn tỷ VND
  • Covered: tỷ lệ % hedge coverage
    • 0% = chưa hedge
    • 100% = hedge đầy đủ
    • Âm (ví dụ: -3%) = over hedge 3%
    • Dương < 100% = thiếu hedge

Summary Metrics

Tổng hợp rủi ro hedge cho toàn portfolio:
  • ONMKT: số lượng warrant đang active trong hệ thống market making
    • Ví dụ: 0 = không có warrant nào đang chạy
  • Qty Hedge: tổng khối lượng hedge hiện tại (số lượng underlying đang nắm giữ)
    • Ví dụ: -109,464,882 = đang short 109 triệu đơn vị underlying
    • Âm = short position, dương = long position
  • Req Notional: tổng giá trị danh nghĩa hedge yêu cầu (VND)
    • Ví dụ: 8,582,046,721,734 VND = cần hedge ~8.6 nghìn tỷ VND
    • Tính từ tổng delta exposure của tất cả warrant
  • Hedge Notional: tổng giá trị danh nghĩa hedge hiện tại (VND)
    • Ví dụ: 215,228,427,405 VND = đang hedge ~215 tỷ VND
    • Tính từ khối lượng hedge × giá underlying
  • Warrant Qty: tổng khối lượng warrant đang nắm giữ
    • Ví dụ: -1,079,126,700 = đang short 1.079 tỷ warrant
    • Âm = short position (đã bán warrant), dương = long position
  • Warrant Notional: tổng giá trị danh nghĩa warrant (VND)
    • Ví dụ: 2,233,792,269,000 VND = ~2.2 nghìn tỷ VND
    • Tính từ khối lượng warrant × giá warrant
  • Buy Mode: chế độ thực thi lệnh mua hedge
    • BEST: đặt lệnh tại giá bid tốt nhất
    • LAST: đặt lệnh tại giá khớp cuối
    • MTL: Market-to-Limit
    • OPPOSITE: đặt lệnh phía đối diện
  • Sell Mode: chế độ thực thi lệnh bán hedge
    • Các giá trị tương tự Buy Mode
Legacy Metrics (vẫn hiển thị để tương thích):
  • Total Missing Hedge Notional: tổng giá trị danh nghĩa thiếu hedge (VND, màu đỏ)
    • Ví dụ: 10,127,060,032,129 VND = thiếu hedge ~10.1 nghìn tỷ VND
    • Cần ưu tiên xử lý để giảm rủi ro delta
  • Total Over Hedge Notional: tổng giá trị danh nghĩa hedge dư (VND, màu vàng)
    • Ví dụ: 0 VND = không có warrant nào over hedge
    • Cân nhắc giảm hedge để tối ưu chi phí funding

Hedge Executions

Hedge Executions Theo dõi chi tiết chất lượng thực thi lệnh hedge.

Chỉ số theo dõi

Chỉ sốÝ nghĩaNgưỡng tham chiếu
Total Executed QtyTổng khối lượng đã thực thiTheo dõi năng lực hedge tổng
Avg Execution PriceGiá khớp trung bìnhSo với giá tham chiếu
Avg SlippageTrượt giá trung bình< 0.1% là tốt
Fill RateTỷ lệ khớp> 95% là tốt
Partial CountSố lệnh khớp một phầnCàng thấp càng tốt
Rejected CountSố lệnh bị từ chối0 là mục tiêu

Hedger Logs

Hedger Logs Hiển thị lifecycle logs của hedger để debug theo thời gian thực.

Cách đọc logs hiệu quả

  1. Đối chiếu timestamp với thời điểm phát sinh missing/rejected
  2. Lọc nhanh theo mức độ ERRORWARN
  3. Kiểm tra sequence event để xác định điểm bất thường

Add Hedge Trade

Add Hedge Trade Dialog Nhập lệnh hedge thủ công với các trường: Order Type, Side, Symbol, Account. Dùng khi: Trade/PT ngoài hệ thống cần ghi nhận hedge/warrant position.
Add Trade không validate giá và khối lượng. Bạn cần kiểm tra lại giá, khối lượng, mã và tài khoản trước khi xác nhận add trade. Sai sót có thể dẫn đến sai lệch dữ liệu hedge coverage và rủi ro vị thế.

Report Export

Report Export Dialog Xuất báo cáo hedge theo mẫu nghiệp vụ với:
  • Report Type
  • Export Scope: All underlying hoặc Selected underlying

Hedge Settings

Hedge Settings Dialog Các tham số chính:
Tham sốÝ nghĩaKhuyến nghị
Hedge ThresholdNgưỡng giá trị danh nghĩa (VND) kích hoạt hedgeĐặt theo vốn và độ chịu rủi ro
Hedge Ratio %Tỷ lệ vị thế cần hedge50-80% cho cân bằng bảo vệ/chi phí
Custom DeltaDelta tùy chỉnhHiệu chỉnh theo thực tế thị trường
Sau khi chỉnh cấu hình, luôn quay lại Coverage Overview để xác nhận residual và gap notional đã cải thiện.