Skip to main content

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

AI Writing Rules for Market Making & Hedge Documentation

Core Principles

1. Image-First Structure

Rule: Mỗi hình ảnh phải có phần giải thích riêng ngay sau nó. Pattern:
<img src="/images/filename.png" alt="Description" />

[Giải thích tổng quan về màn hình/chức năng]

**Section Name**:
- **Field Name**: ý nghĩa và mục đích của field
- **Field Name 2**: ý nghĩa và mục đích của field
DON’T:
<img src="/images/image1.png" />
<img src="/images/image2.png" />
<img src="/images/image3.png" />

[Giải thích chung cho tất cả hình]
DO:
<img src="/images/image1.png" />
[Giải thích cụ thể cho hình 1]

<img src="/images/image2.png" />
[Giải thích cụ thể cho hình 2]

<img src="/images/image3.png" />
[Giải thích cụ thể cho hình 3]

2. Field-Level Documentation

Rule: Diễn giải từng field trong mọi màn hình

Requirements:
  • Mỗi field phải có giải thích riêng
  • Bao gồm: tên field, ý nghĩa, đơn vị (nếu có), ví dụ (nếu cần)
  • Sử dụng bullet points cho dễ đọc
Example:
**Core Parameters**:
- **Price Mode**: chế độ tham chiếu giá để đặt lệnh
  - **Last Price**: sử dụng giá khớp cuối cùng làm tham chiếu
  - **Best Bid/Ask**: sử dụng giá tốt nhất hiện tại làm tham chiếu
- **Price bid-ask spacing (price step)**: khoảng cách giá giữa bid và ask so với giá lý thuyết (spread), tính bằng bậc giá
- **Randomize Qty Interval (ms)**: chu kỳ thay đổi khối lượng ngẫu nhiên (milliseconds)

3. Terminology Standards

Critical Terms (MUST follow exactly):

English TermVietnamese TermNotes
Theo PriceGiá lý thuyếtNOT “giá tham chiếu”
Theoretical PriceGiá lý thuyếtConsistent with “Theo Price”
NotionalDanh nghĩaAlways use “danh nghĩa” for notional values
Notional ValueGiá trị danh nghĩaNOT “giá trị” alone
Hedge ThresholdNgưỡng giá trị danh nghĩa vị thế ròngInclude “danh nghĩa”
Fill ThresholdGiá trị danh nghĩa fillInclude “danh nghĩa”
Price StepBậc giáStandard term
LayerLayerKeep in English
SpreadSpreadKeep in English
Gap NotionalGiá trị danh nghĩa của gapInclude “danh nghĩa”

Value Units:

  • VND values: Always specify “(VND)” after the field name
  • Percentage: Always specify ”(%)” or “tỷ lệ %”
  • Time: Always specify “(ms)” for milliseconds, “(s)” for seconds
  • Quantity: Use “khối lượng” consistently

4. Table Documentation

Rule: Mỗi bảng phải có giải thích từng cột

Pattern:
**Table Name**:
- **Column 1**: ý nghĩa của cột (đơn vị nếu có)
- **Column 2**: ý nghĩa của cột (ví dụ nếu cần)
- **Column 3**: ý nghĩa của cột (giá trị đặc biệt nếu có)
Example:
**Coverage Table Columns**:
- **Warrant**: mã chứng quyền (ví dụ: CMWG2504, CMWG2510)
- **Hedger Status**: trạng thái hedger (WARN = cảnh báo cần xem xét)
- **Delta**: hệ số delta của warrant (độ nhạy giá so với underlying)
- **Req Hedge**: khối lượng hedge yêu cầu (required hedge quantity)
- **Hedge Pos**: vị thế hedge hiện tại (current hedge position)
- **Residual**: chênh lệch giữa hedge yêu cầu và thực tế (màu đỏ = thiếu hedge, màu xanh = dư hedge)
- **Covered**: tỷ lệ % hedge coverage (0% = chưa hedge, -3% = over hedge)

5. Enum/Mode Documentation

Rule: Liệt kê và giải thích tất cả các giá trị có thể

Pattern:
**Field Name**: mô tả chung
- **Value 1**: ý nghĩa và cách hoạt động
- **Value 2**: ý nghĩa và cách hoạt động
- **Value 3**: ý nghĩa và cách hoạt động
Example:
**Hedge Buy/Sell Mode**: chế độ thực thi lệnh hedge
- **BEST**: đặt lệnh tại giá tốt nhất hiện tại (best bid/ask)
- **LAST**: đặt lệnh tại giá khớp cuối cùng
- **MTL**: Market-to-Limit, đặt market rồi chuyển sang limit
- **BEST+**: đặt lệnh tốt hơn best bid/ask một bậc giá
- **OPPOSITE**: đặt lệnh phía đối diện (buy tại ask, sell tại bid)
- **OPPOSITE+**: đặt lệnh phía đối diện cộng thêm một bậc giá

6. Configuration Sections

Rule: Nhóm các field liên quan và giải thích mục đích của nhóm

Pattern:
##### Section Name

<img src="/images/section-image.png" />

[Mô tả tổng quan về section]

**Subsection 1**:
- **Field 1**: giải thích
- **Field 2**: giải thích

**Subsection 2**:
- **Field 3**: giải thích
- **Field 4**: giải thích

7. Special Values Documentation

Rule: Giải thích ý nghĩa của các giá trị đặc biệt

Examples:
  • (0 = disabled) - Giá trị 0 có ý nghĩa đặc biệt
  • (0 = không giới hạn) - Giải thích ý nghĩa của 0
  • (WARN = cảnh báo) - Giải thích status code
  • (màu đỏ = thiếu hedge) - Giải thích color coding
Pattern:
- **Field Name (0 = disabled)**: mô tả field, giải thích khi giá trị = 0

8. Examples and Context

Rule: Cung cấp ví dụ cụ thể khi cần thiết

When to include examples:
  • Giá trị số (VND amounts, percentages)
  • Công thức tính toán
  • Tỷ lệ chuyển đổi
  • Mã chứng khoán
Pattern:
- **Field Name**: mô tả (ví dụ: 100,000,000 VND)
- **Conversion Ratio**: tỷ lệ chuyển đổi (ví dụ: 0.1 = 10 warrants cho 1 cổ phiếu cơ sở)

9. Pricing Model Documentation

Rule: Giải thích đầy đủ các tham số của pricing model

Black-Scholes Parameters:
- **Strike Price (K)**: giá thực hiện của quyền chọn
- **Maturity Date**: ngày đáo hạn
- **Volatility (%)**: độ biến động ngầm định (implied volatility)
- **Risk-Free Rate (%)**: lãi suất phi rủi ro
- **Option Type**: Call hoặc Put
- **Conversion Ratio**: tỷ lệ chuyển đổi (ví dụ: 0.1 = 10 warrants cho 1 cổ phiếu cơ sở)
Delta One Parameters:
- **Pricing Slope**: hệ số nhân cho giá underlying (multiplier for underlying price)
- **Pricing Intercept**: giá trị cố định cộng thêm vào giá (fixed offset added to price)

10. Layering Configuration

Rule: Giải thích cấu trúc layer và các tham số

Symmetric Layering:
- **Layering Mode**: chế độ phân lớp (Symmetric)
- **Layer Count**: số lượng layer (độ sâu sổ lệnh)
- **Price layer spacing (price step)**: khoảng cách giá giữa các layer
- **Symmetric Layering Configuration**: phân bổ khối lượng cho từng layer (L1, L2, L3, L4, L5)
Asymmetric Layering:
- **Layering Mode**: chế độ phân lớp (Asymmetric)
- **Layer Count**: số lượng layer
- **Asymmetric Layering Configuration**: bảng cấu hình chi tiết cho từng layer
  - **Level**: mức layer (L1, L2, L3, ...)
  - **Bid Price Step**: khoảng cách giá bid so với giá lý thuyết từ pricing model
  - **Ask Price Step**: khoảng cách giá ask so với giá lý thuyết từ pricing model
  - **Bid Qty %**: phần trăm khối lượng bid cho layer này
  - **Ask Qty %**: phần trăm khối lượng ask cho layer này

11. Safety Configuration

Rule: Giải thích rõ các ngưỡng an toàn và cơ chế bảo vệ

Safety Limits:
- **Max Loss (0 = disabled)**: ngưỡng lỗ tối đa (VND), dừng thuật toán khi tổng lỗ vượt giá trị này (0 = không giới hạn)
- **Take Profit (0 = disabled)**: ngưỡng lời mục tiêu (VND), dừng thuật toán khi đạt lợi nhuận này (0 = không giới hạn)
Anti-Arb Safety:
- **Fill Window (ms)**: cửa sổ thời gian quan sát fill (milliseconds)
- **Fill Threshold**: giá trị danh nghĩa (VND) fill bất thường trong cửa sổ thời gian để kích hoạt bảo vệ
- **Qty Reduction %**: phần trăm giảm khối lượng khi phát hiện fill bất thường
- **Cooldown (ms)**: thời gian chờ trước khi khôi phục khối lượng bình thường (milliseconds)

12. Monitoring Tabs Documentation

Rule: Giải thích mục đích và các metrics trong mỗi tab

Pattern:
### Tab Name

<img src="/images/tab-screenshot.png" />

**Section 1**: mục đích của section
- **Metric 1**: ý nghĩa
- **Metric 2**: ý nghĩa

**Section 2**: mục đích của section
- **Metric 3**: ý nghĩa
- **Metric 4**: ý nghĩa

Checklist for New Documentation

Before submitting documentation, verify:
  • Mỗi hình có giải thích riêng ngay sau nó
  • Tất cả field trong màn hình đều được giải thích
  • Sử dụng đúng thuật ngữ (giá lý thuyết, danh nghĩa)
  • Đơn vị được ghi rõ (VND, %, ms)
  • Enum/mode values được liệt kê đầy đủ
  • Giá trị đặc biệt được giải thích (0 = disabled)
  • Ví dụ cụ thể khi cần thiết
  • Bảng có giải thích từng cột
  • Color coding được giải thích (màu đỏ = thiếu hedge)
  • Công thức được viết rõ ràng

Quick Reference

Must Include for Every Field:

  1. Field name (in bold)
  2. Purpose/meaning (what it does)
  3. Unit (VND, %, ms) if applicable
  4. Special values (0 = disabled) if applicable
  5. Example if it helps clarity

Must Include for Every Image:

  1. Image tag with descriptive alt text
  2. Overview of what the screen shows
  3. Field-by-field breakdown of all visible fields
  4. Context of when/why to use this screen