> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Tips

> Playbook thực chiến để tối ưu Market Making và Hedge

<div style={{ width: '100%', height: 240, marginBottom: 32, borderRadius: 16, overflow: 'hidden', position: 'relative' }}>
  <video style={{ width: '100%', height: '100%', objectFit: 'cover', filter: 'sepia(0.3) saturate(1.5) hue-rotate(-14deg) brightness(0.72) contrast(1.12)' }} autoPlay loop muted playsInline>
    <source src="https://mintcdn.com/vero-397dca69/LyIXukYnmKWc5Fxw/images/bg_video.mp4?fit=max&auto=format&n=LyIXukYnmKWc5Fxw&q=85&s=384435339d88c0c9a9b66d649b873601" type="video/mp4" data-path="images/bg_video.mp4" />
  </video>
</div>

<div style={{ width: '100%', height: 4, marginBottom: 24, borderRadius: 2, background: 'rgba(0,0,0,0.08)' }}>
  <div style={{ width: '72.73%', height: '100%', borderRadius: 2, background: 'linear-gradient(90deg, var(--accent-primary) 0%, var(--accent-light) 50%, var(--accent-dark) 100%)' }} />
</div>

Playbook vận hành thực chiến giúp tối ưu hiệu suất Market Making và Hedge trong thị trường biến động.

<Info>
  Nguyên tắc áp dụng: **thay đổi nhỏ** → **đo lường ngay** → **chuẩn hóa theo dữ liệu**.
</Info>

## Playbook Market Making

<AccordionGroup>
  <Accordion title="Tăng tính hấp dẫn thanh khoản" icon="chart-line">
    Sử dụng **Randomize Qty** để thanh khoản hiển thị tự nhiên hơn:

    * Thiết lập **Bid/Ask Rnd Qty (%)** trong vùng 10-20%
    * Tránh pattern lặp dễ bị nhận diện
    * Cải thiện khả năng khớp trong điều kiện thanh khoản mỏng

    **Kỳ vọng**: Fill rate thường cải thiện 15-25% so với size cố định.
  </Accordion>

  <Accordion title="Tối ưu Layering Strategy" icon="layer-group">
    **Symmetric** (thị trường ổn định)

    * L1: 40%, L2: 30%, L3: 30%
    * Price step nhỏ (1-2 bps)

    **Asymmetric** (thị trường có xu hướng)

    * Điều chỉnh bid/ask theo hướng thị trường
    * Tách riêng bước giá và tỷ trọng để kiểm soát rủi ro tốt hơn
  </Accordion>

  <Accordion title="Quản lý rủi ro với Anti-Arb" icon="shield-halved">
    | Tham số            | Khuyến nghị          |
    | ------------------ | -------------------- |
    | **Fill Window**    | 5,000-10,000ms       |
    | **Fill Threshold** | 500 triệu - 1 tỷ VND |
    | **Qty Reduction**  | 50-70%               |
    | **Cooldown**       | 30,000-60,000ms      |

    Dấu hiệu kích hoạt: nhiều lệnh khớp dồn dập trong thời gian ngắn với mẫu hành vi bất thường.
  </Accordion>

  <Accordion title="Price Update Throttling" icon="gauge">
    Giảm nhiễu vận hành bằng cách giới hạn tần suất update:

    * **Min Update Interval**: 1,000-3,000ms
    * Tiết kiệm chi phí giao dịch và tải hệ thống

    **Trade-off**: interval cao hơn giúp ổn định nhưng phản ứng chậm hơn.
  </Accordion>
</AccordionGroup>

## Hedging

<AccordionGroup>
  <Accordion title="Tối ưu Delta Hedge" icon="calculator">
    Dùng **Custom Delta** khi delta lý thuyết chưa phản ánh tốt thị trường thực tế.

    | Nhóm CW  | Delta điển hình | Hedge Ratio gợi ý |
    | -------- | --------------- | ----------------- |
    | Call ITM | 0.7-0.9         | 70-90%            |
    | Call ATM | 0.4-0.6         | 50-70%            |
    | Call OTM | 0.1-0.3         | 30-50%            |
    | Put ITM  | -0.7 đến -0.9   | 70-90%            |
    | Put ATM  | -0.4 đến -0.6   | 50-70%            |
    | Put OTM  | -0.1 đến -0.3   | 30-50%            |
  </Accordion>

  <Accordion title="Thiết lập Hedge Threshold" icon="sliders">
    | Quy mô vốn | Threshold tham khảo (VND) | Hedge Ratio |
    | ---------- | ------------------------- | ----------- |
    | \< 5 tỷ    | 200-500 triệu             | 60-80%      |
    | 5-20 tỷ    | 500 triệu - 1 tỷ          | 50-70%      |
    | > 20 tỷ    | 1-2 tỷ                    | 50-60%      |

    Quy tắc nhanh: threshold \~5-10% vốn quản lý.
  </Accordion>

  <Accordion title="Chọn công cụ Hedge" icon="wrench">
    **Underlying**

    * Ưu điểm: thanh khoản tốt, spread thấp
    * Nhược điểm: yêu cầu vốn lớn

    **Futures (nếu có)**

    * Ưu điểm: đòn bẩy, tiết kiệm vốn
    * Nhược điểm: margin, rollover, basis risk
  </Accordion>

  <Accordion title="Timing Hedge" icon="clock">
    | Mode     | Khi dùng                   | Trade-off                      |
    | -------- | -------------------------- | ------------------------------ |
    | **BEST** | Cần hedge gấp              | Nhanh, có thể tăng slippage    |
    | **LAST** | Thị trường ổn định         | Giá ổn định, phản ứng chậm hơn |
    | **MTL**  | Cân bằng tốc độ/chất lượng | Linh hoạt hơn, cần theo dõi kỹ |
  </Accordion>
</AccordionGroup>

## Giám sát và điều chỉnh

<AccordionGroup>
  <Accordion title="Theo dõi chỉ số trọng yếu" icon="chart-bar">
    <Warning>
      Theo dõi **Unrealized P\&L** liên tục. Nếu lỗ vượt ngưỡng nội bộ, cần giảm size hoặc giãn spread ngay.
    </Warning>

    | Chỉ số               | Mục tiêu | Hành động khi lệch           |
    | -------------------- | -------- | ---------------------------- |
    | **Liquidity Join %** | 5-15%    | Tăng size hoặc giảm spread   |
    | **Fill Rate**        | > 30%    | Rà soát spread/quote logic   |
    | **Avg Slippage**     | \< 0.1%  | Điều chỉnh hedge mode/timing |
  </Accordion>

  <Accordion title="Kịch bản bất thường" icon="triangle-exclamation">
    **Biến động mạnh**

    1. Tăng spread 1.5-2x
    2. Giảm order size về 50-70%
    3. Tăng hedge ratio lên 80-100%

    **Thanh khoản giảm**

    * Giảm số layer
    * Tăng bước giá
    * Giảm tần suất refresh

    **Lệch vị thế lớn**

    * Hedge ngay lập tức
    * Rà soát mode và tham số
    * Kiểm tra Anti-Arb hoạt động đúng
  </Accordion>
</AccordionGroup>

<Note>
  Các giá trị gợi ý là baseline. Cần hiệu chỉnh theo đặc thù từng mã CW, điều kiện thanh khoản và khẩu vị rủi ro của bàn giao dịch.
</Note>
