> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs.algo.verolabs.co/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Hedge Summary

> Tổng quan trạng thái hedge theo danh mục và theo underlying

<div style={{ width: '100%', height: 240, marginBottom: 32, borderRadius: 16, overflow: 'hidden', position: 'relative' }}>
  <video style={{ width: '100%', height: '100%', objectFit: 'cover', filter: 'sepia(0.3) saturate(1.5) hue-rotate(-14deg) brightness(0.72) contrast(1.12)' }} autoPlay loop muted playsInline>
    <source src="https://mintcdn.com/vero-397dca69/LyIXukYnmKWc5Fxw/images/bg_video.mp4?fit=max&auto=format&n=LyIXukYnmKWc5Fxw&q=85&s=384435339d88c0c9a9b66d649b873601" type="video/mp4" data-path="images/bg_video.mp4" />
  </video>
</div>

<div style={{ width: '100%', height: 4, marginBottom: 24, borderRadius: 2, background: 'rgba(0,0,0,0.08)' }}>
  <div style={{ width: '63.64%', height: '100%', borderRadius: 2, background: 'linear-gradient(90deg, var(--accent-primary) 0%, var(--accent-light) 50%, var(--accent-dark) 100%)' }} />
</div>

<img src="https://mintcdn.com/vero-397dca69/LyIXukYnmKWc5Fxw/images/view-hedge-summary.jpg?fit=max&auto=format&n=LyIXukYnmKWc5Fxw&q=85&s=b99deadcc8cefcefe5750847ece76081" alt="Hedge Summary Overview" width="1024" height="518" data-path="images/view-hedge-summary.jpg" />

Màn hình tổng hợp trạng thái hedge theo thời gian thực, giúp xác định nhanh mức thiếu/thừa hedge ở cấp danh mục và cấp từng mã cơ sở.

<Info>
  Hedge Summary dùng để ra quyết định ở cấp danh mục; Hedge Control dùng để xử lý chi tiết ở cấp thực thi.
</Info>

<CardGroup cols={3}>
  <Card title="System Exposure" icon="chart-line">
    Theo dõi required hedge, hedge position và gap ở quy mô toàn danh mục.
  </Card>

  <Card title="Underlying Drill-down" icon="magnifying-glass">
    Khoanh vùng mã cần xử lý qua Status, Residual và Gap Notional.
  </Card>

  <Card title="Risk Prioritization" icon="triangle-exclamation">
    Ưu tiên xử lý mã có gap lớn để giảm rủi ro danh mục nhanh nhất.
  </Card>
</CardGroup>

## Tổng quan toàn hệ thống

<img src="https://mintcdn.com/vero-397dca69/LyIXukYnmKWc5Fxw/images/view-hedge-summary-header.jpg?fit=max&auto=format&n=LyIXukYnmKWc5Fxw&q=85&s=245ec8f9eb0b1447ecbfd359d4fb5e0b" alt="Hedge Summary KPIs" width="1024" height="245" data-path="images/view-hedge-summary-header.jpg" />

Hiển thị chỉ số tổng hợp để đánh giá nhanh chất lượng hedge của toàn bộ danh mục warrant.

### Chỉ số chính

| Chỉ số                           | Ý nghĩa                                         | Cách sử dụng                                    |
| -------------------------------- | ----------------------------------------------- | ----------------------------------------------- |
| **TOTAL HEDGE NOTIONAL VALUE**   | Tổng giá trị vị thế hedge hiện có               | Đo quy mô hedge tổng thể                        |
| **TOTAL WARRANT NOTIONAL**       | Tổng giá trị danh nghĩa warrant đang quản lý    | So sánh với hedge notional để đánh giá độ phủ   |
| **TOTAL REQUIRED HEDGE QTY**     | Tổng khối lượng cần hedge theo delta            | Mục tiêu hedge cần đạt                          |
| **TOTAL HEDGE POSITION QTY**     | Tổng khối lượng đã hedge (position hiện tại)    | Vị thế hedge thực tế đang nắm giữ               |
| **HEDGE GAP QTY UNDERLYING**     | Khối lượng còn thiếu/thừa (required - position) | Chỉ số ưu tiên để xác định khối lượng cần xử lý |
| **TOTAL MISSING HEDGE NOTIONAL** | Giá trị tiền của phần hedge còn thiếu           | Đánh giá rủi ro tài chính từ phần chưa hedge    |

### Cách đọc nhanh

* **HEDGE GAP = 0**: hedge đầy đủ
* **HEDGE GAP > 0**: thiếu hedge, cần mua thêm underlying
* **HEDGE GAP \< 0**: thừa hedge, cần giảm vị thế underlying

## Chi tiết theo underlying

<img src="https://mintcdn.com/vero-397dca69/LyIXukYnmKWc5Fxw/images/view-hedge-summary-by-underlying.jpg?fit=max&auto=format&n=LyIXukYnmKWc5Fxw&q=85&s=bba0fde08b460bef1674991a78c3ab6f" alt="Hedge Summary by Underlying" width="1024" height="265" data-path="images/view-hedge-summary-by-underlying.jpg" />

Phân tích trạng thái hedge theo từng mã underlying để xác định thứ tự ưu tiên xử lý.

### Các cột dữ liệu

| Cột                  | Ý nghĩa                            | Diễn giải nhanh                       |
| -------------------- | ---------------------------------- | ------------------------------------- |
| **SYMBOL**           | Mã underlying                      | Ví dụ: MWG, VNM                       |
| **Status**           | Trạng thái hedge                   | VALID / WARN / INVALID                |
| **REQ HEDGE**        | Khối lượng cần hedge               | Mục tiêu cần đạt                      |
| **HEDGE POS**        | Khối lượng đã hedge                | Vị thế thực tế                        |
| **RESIDUAL**         | Chênh lệch (REQ HEDGE − HEDGE POS) | Dương = thiếu, âm = thừa              |
| **GAP NOTIONAL**     | Giá trị tiền của phần gap          | Đo rủi ro tài chính                   |
| **COVERED**          | Tỷ lệ hedge                        | Mục tiêu thường 95-105%               |
| **REQ NOTIONAL**     | Notional cần hedge                 | Theo REQ HEDGE                        |
| **HEDGE NOTIONAL**   | Notional đã hedge                  | Theo HEDGE POS                        |
| **WARRANT NOTIONAL** | Notional warrant liên quan mã đó   | Đánh giá mức ảnh hưởng của underlying |

### Quy trình xử lý ưu tiên

1. Lọc **INVALID** trước, sau đó **WARN**
2. Sắp xếp theo **GAP NOTIONAL** giảm dần
3. Kiểm tra **COVERED %** theo ngưỡng:
   * \< 90%: xử lý gấp
   * 90-95%: theo dõi sát
   * 95-105%: ổn định
   * > 105%: xem xét giảm hedge

<Note>
  Mẹo thực hành: bắt đầu từ 3 mã có GAP NOTIONAL lớn nhất để giảm rủi ro danh mục nhanh và rõ nhất.
</Note>
